ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "áo thun ngắn tay" (1件)
áo thun ngắn tay

日本語
名Tシャツ
Tôi thường mặc áo thun ngắn tay vào mùa hè.
夏に半袖Tシャツをよく着る。
類語検索結果 "áo thun ngắn tay" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "áo thun ngắn tay" (1件)
Tôi thường mặc áo thun ngắn tay vào mùa hè.
夏に半袖Tシャツをよく着る。
